Hometiếng anh 6

Cấu trúc ngữ pháp tiếng anh 6. Đại từ và cách sử dụng

Like Tweet Pin it Share Share Email
Like và share giúp mình phát triển website nhé.
  •  
  •  

1. Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, đại từ tân ngữ và tính từ sở hữu

Ngôi Số ítSố nhiều
Đại từ nhân xưng chủ ngữĐại từ tân ngữTính từ sở hữuĐại từ nhân xưng chủ ngữĐại từ nhân xưng tân ngữTính từ sở hữu
1Imemyweusour
2Youyouyouryouyouyour
3He/She/Ithim/her/ithis/her/itstheythemtheir

Đại từ nhân xưng là những đại từ dùng để chỉ và đại diện hay thay thế cho một danh từ để chỉ người và vật khi ta không muốn đề cập trực tiếp hoặc lặp lại không cần thiết các danh từ ấy. 

Eg: He doesn’t think much about salary, but she is still considering about it. (Anh ấy không nghĩ nhiều về tiền lương, nhưng cô ấy vẫn đang cân nhắc về nó)


 
SubjectObject
Số ítNgôi một số ítIme
 Ngôi  hai số ítYouyou
 Ngôi ba số ítHe/ She/ Ithim/ her/ it
Số nhiềuNgôi một số nhiềuWeus
 Ngôi hai số nhiềuYouyou
 Ngôi ba số nhiềuTheythem
  • Đại từ nhân xưng  I, You, They, She,…đóng vai trò chủ ngữ trong câu.

Eg: We decide to go although it’s raining. (Chúng tôi quyết định ra ngoài mặc dù trời đang mưa)

  • Đại nhân xưng cách tân ngữ him, her, you, me,… được dùng làm tân ngữ trực tiếp, gián tiếp cho động từ, hoặc tân ngữ cho giới từ.

Eg: We talked to her about the president’s decision. (Chúng tôi đã nói chuyện với cô ấy về quyết định của hiệu trưởng.)

They asked me for money. (Họ hỏi tôi về chuyện tiền nong)

2.2. Đại từ sở hữu (possessive pronoun)

Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho tính từ sở hữu kết hợp với danh từ, trong trường hợp phải lặp lại lần hai, tránh phải sử dụng cụm từ dài và phức tạp

Eg: I sent her my document, but she didn’t know mine: my document ~ mine. (Tôi đã gửi cho cô ấy tài liệu của tôi, nhưng cô ấy không biết về tập tài liệu đó của tôi)

Personal pronounPossessive pronounPersonal pronounPossessive pronoun
ImineItits
Youyoursweours
Hehistheytheirs
Shehers  

2.3. Đại từ phản thân (reflexive pronoun)

Personal pronounReflexive pronounPersonal pronounReflexive pronoun
Imyselfititself
youyourselfweourselves
hehimself theythemselves
sheherself  
  • Đại từ phản thân dùng để làm tân ngữ cho động từ, đóng vai trò thay thế khi chủ ngữ và tân ngữ cùng một chủ thể. Đại từ phản thân thường theo sau động từ đi với giới từ.

Eg: You should look after yourself. (Bạn nên chăm sóc bản thân.)

  • Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh sẽ theo sau từ cần nhấn mạnh, chủ ngữ trong câu.

Eg: He himself made mistake. (Anh ta đã tự phạm phải sai lầm)

She talked with the president himself. (Cô ấy đã nói chuyện với đích thân hiệu trưởng)

2.4. Đại từ quan hệ (relative pronoun)

Đại từ quan hệ được dùng trong mệnh đề quan hệ. Tùy theo mục đích, và chủ thể cần cung cấp thêm thông tin của mệnh đề quan hệ, ta sử dụng đại từ quan hệ cho phù hợp.

Relative pronounUseExample
WhoPeople: Subject and objectDo you recognise the girl who sat next to me in cinema yesterday ?
WhomPeople : ObjectAll students whom she knows are in English class.
WhichAnimals and things: Subject and objectDid she take my computer which I put on the table ?
WhosePossession: N whose NMy friend whose her mother is a teacher is under much pressure.
ThatThing and people: Subject and ObjectI love the kinds of flower that smell gentle.
  • Chú ý: Trong đại từ còn có các mệnh đề bắt đầu bằng Where, when, why đây được gọi là các trạng từ quan hệ, dùng để thay thế cho at which/ on which/ in which/ for which.

2.5. Đại từ chỉ định (demonstrative pronoun)

Đại từ chỉ định bao gồm: this, that, these, those,…

  • Đại từ chỉ định có nguồn gốc từ các tính từ chỉ định. Khi tính từ chỉ định đứng riêng lẻ, không đi kèm các danh từ sẽ tạo thành đại từ chỉ định.
  • Ngoài ra, đại từ chỉ định còn mang đến nét nghĩa về vị trí tương đối so với người nói, khoảng cách xa gần.

Eg: This is her seat, next to me. (Đây là chỗ ngồi của cô ấy, bên cạnh tôi.)

2.6. Đại từ nghi vấn (interrogative pronoun)

  • Đại từ nghi vấn bao gồm: What, which, why, who, whom, how,…
  • Đại từ nghi vấn hay còn được hỏi là từ để hỏi, được dùng trong câu hỏi, diễn tả đối tượng câu hỏi hướng đến, dưới vai trò tân ngữ, hoặc chủ ngữ.

Eg: When did they leave New York? (Họ đã rời khỏi New York khi nào?)

Who ate my cupcake in refrigerator? (Ai đã ăn cái bánh của tôi để trong tủ lạnh?)

Comments (0)

Trả lời

Your email address will not be published. Required fields are marked *