Lớp 10

Mẫu câu giới thiệu bản thân

Dưới đây là nội dung tài liệu Mẫu câu giới thiệu bản thân giúp các em học sinh lớp 10 có thêm tài liệu rèn luyện kĩ năng giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh được HOC247 biên soạn và tổng hợp đầy đủ. Hi vọng tài liệu sẽ có ích với các em.

Chúc các em có kết quả học tập tốt!

MẪU CÂU GIỚI THIỆU BẢN THÂN

1. Cách 1: Cách giới thiệu bản thân đơn giản nhất

  • Can/May I introduce myself? My name is Xuân
    Cho phép tôi tự giới thiệu về mình nhé. Tôi tên là Xuân
  • I’m glad for this opportunity to introduce myself. My name is Xuân
    Tôi rất vui khi có cơ hội được giới thiệu bản thân với bạn. Tên tôi là Xuân
  • I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Xuân
    Tôi rất hân hạnh khi có một ít phút giới thiệu về bản thân. Tôi tên là Xuân

2. Cách 2: Giới thiệu bản thân mình bằng họ tên

  • My first name is Xuân, which means “spring”
    Tên tôi là Xuân, còn có nghĩa là “mùa xuân”
    Cách giới thiệu bản thân này rất hay, vì sẽ giúp người nước ngoài hình dung ý nghĩa tên của bạn. Nhưng không phải tên tiếng Việt nào cũng dịch sang tiếng Anh được bạn nên lưu ý.
  • Please call me Nga.
    Cứ gọi tôi là Linh.
  • My friends call me Linh.
    Bạn bè vẫn gọi tôi là Linh
    Cách giới thiệu rất hay, với ngụ ý xem người đối diện là bạn của mình

3. Cách 3: Giới thiệu bản thân qua tuổi của bạn

  • I’m 21 = I’m 18 years old
    Tôi 18 tuổi rồi.
  • I’m over 18
    Tôi trên 21 tuổi rồi.
  • I’m nearly/ almost 18
    Tôi gần /sắp 21 tuổi.
  • I’m in my fifties (50s)
    Tôi đã ngoài 50 tuổi rồi.

4. Cách 4: Giới thiệu bản thân về quê quán, nơi sinh sống

  • I am from Vietnam = I come from Vietnam
    Tôi đến từ Việt Nam
  • I hail from Hanoi
    Tôi đến từ Hà Nội
  • I was born in TPHCM
    Tôi được sinh ra ở TPHCM
  • I grew up in Hanoi
    Tôi lớn lên ở Hà Nội
  • I spent most of my life in TPHCM
    Tôi sống phần lớn quãng đời của tôi ở TPHCM
  • I live in Hanoi
    Tôi sống ở Hà Nội.
  • I have lived in Hanoi for ten years
    Tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm rồi

5. Cách 5: Giới thiệu về học vấn, nghề nghiệp

  • I’m in 10th grade
    Tôi đang học lớp 10.
  • I’m in 10B Class
    Tôi đang học lớp 10B
  • I work as a doctor in HCM city = I am a doctor and I work in HCM
    Tôi làm bác sĩ ở TP.HCM.
    Sử dụng work as khi nói về nghề của bạn
  • I work in HR at FPT
    Tôi làm việc ở phòng nhân sự tại FPT
    Sử dụng work in: bộ phận bạn đang làm
  • I’m in the IT
    Tôi làm trong công nghệ thông tin
    Sử dụng “in” khi nói về ngành bạn đang làm
  • I earn my living as a artist
    Tôi kiếm sống bằng nghề họa sĩ
    Đây cũng là câu giới thiệu bản thân hay bằng tiếng anh nói về nghề nghiệp của bạn.

6. Cách 6: Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh qua sở thích/ đam mê của bạn

  • My hobbies are swimming and shopping
    Sở thích của tôi là bơi lội và mua sắm.
  • I like playing game
    Tôi thích chơi game.
  • I am a good teacher English
    Tôi là một giáo viên tiếng Anh giỏi.
  • I enjoy shopping with my friend
    Tôi thích đi mua sắm với bạn bè
    Đây là một số câu đơn giản để giới thiệu sở thích bản thân bằng tiếng Anh. Nếu vốn anh ngữ của bạn tốt có thể sử dụng các mẫu câu tiếng anh giới thiệu bản thân nói về sở thích phức tạp hơn ở dưới đây
  • I’m very interested in reading book.
    Tôi rất yêu thích đọc sách
  • I have a passion for traveling
    Tôi có đam mê du lịch.
  • I am good at playing game.
    Tôi giỏi game rất giỏi

7. Cách 7: Giới thiệu tình trạng hôn nhân của bạn

  • I’m not dating/seeing anyone
    Tôi đang không hẹn hò với bất kì ai.
  • I’m in a relationship
    Tôi đang hẹn hò.
  • I’m engage to be married next year
    Tôi đã đính hôn và sẽ cưới vào năm sau.

8. Cách 8: Cách giới thiệu về gia đình bạn

  • There are five of us in my family
    Gia đình tôi gồm 5 người.
  • I don’t have any siblings and I would have liked a brother
    Tôi không có anh chị em. Tôi rất thích nếu có anh/em trai
  • My grandfather are still alive
    Ông nội tôi vẫn còn sống.

9. Cách 9: Đề nghị giữ liên lạc

  • Can I get/have your number? This way we can keep in touch.
    Bạn cho tôi số điện thoại được không? Để chúng ta có thể giữ liên lạc được với nhau.
  • Should I add you on Twitter?
    Mình thêm bạn với cậu trên Twitter nhé?
  • What’s your number? I’d love to see you again.
    Số điện thoại của bạn là gì? Rất mong gặp lại bạn

10. Cách 10: Bày tỏ cảm xúc khi giới thiệu về bản thân mình

  • Please to meet you/Nice/Glad/ to meet you/It’s a pleasure to
    Rất hân hạnh khi được gặp bạn.
  • Good to know you/It’s good to know you
    Rất vui khi được biết bạn.

Trên đây là toàn bộ nội dung Mẫu câu giới thiệu bản thân. Để xem thêm nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác các em chọn chức năng xem online hoặc đăng nhập vào trang hoc247.net để tải tài liệu về máy tính.

Hy vọng tài liệu này sẽ giúp các em học sinh ôn tập tốt và đạt thành tích cao trong học tập.

Mời các em tham khảo các tài liệu có liên quan:

  • Quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive
  • Tổng hợp quy tắc sử dụng dấu câu trong Tiếng Anh
  • Tổng hợp bài tập nâng cao chuyên sâu ôn tập Unit 3, 4 Tiếng Anh 10

Chúc các em học tập tốt!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button