Hometiếng anh 6

Thì hiện tại đơn/Thì hiện tại tiếp diễn/Thì tương lai gần

Like Tweet Pin it Share Share Email
Like và share giúp mình phát triển website nhé.
  •  
  •  

Thì hiện tại đơn

  • Cấu trúc:
 Động từ to beĐộng từ thường
Khẳng địnhS + be (am/is/are) + … e.g.: I am a student. (Tôi là học sinh)S + V/ Vs-es +…. e.g.: John has short black hair. (John có mái tóc ngắn màu đen) 
Phủ địnhS + be (am not/isn’t/aren’t) + not + … e.g.: His suit isn’t black. (Bộ đồ của anh ấy không phải màu đen)S + don’t/ doesn’t + V-inf + … e.g.: They don’t have English on Monday. (Họ không có môn tiếng Anh vào thứ 2)
Nghi vấnBe + S + …? Yes,S + be No, S + be not e.g.: Are they our partners in the flight? / Yes, they are. (Có phải họ là những người đồng hành của chúng tôi trong chuyến bay không? Vâng, đúng vậy)Do/ Does + S + V-inf +… Yes, S + do/does No, S + don’t/ doesn’t e.g.: Does snow fall in winter? / Yes, it does. (Có tuyết rơi vào mùa đông phải không? Vâng, đúng vậy)
bảng chú thích

Cách dùng:

  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên:

e.g.: The Sun rises at East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)

  • Diễn tả một lịch trình, thời khóa biểu:

e.g.: The train leaves the station at 7.am every morning. (Tàu rời ga lúc 7h mỗi sáng.)

  • Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại nhiều lần

e.g.: He often does morning exercises in the morning. (Anh ấy thường tập thể dục vào buổi sáng.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Trạng từ tần suất: Always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never,…
  • Các cụm từ: every time, every day, every month, twice a week, once a year,…

Cách phát âm hậu tố -s/-es :

/iz//s//z/
tận cùng bằng: ss, sh, x, z, o, chtận cùng bằng: k, p, t, ftận cùng bằng: các âm còn lại
bảng chú thích

Thì hiện tại tiếp diễn

  • Cấu trúc:
Khẳng địnhS + be (am/is/are) + V-ing +… e.g.: Sam is listening to music now. (Bây giờ Sam đang nghe nhạc)
Phủ địnhS + be not (am not/isn’t/aren’t) + V-ing +… e.g.: They aren’t discussing the environmental pollution now. (Bây giờ họ đang thảo luận về vấn đề ô nhiễm môi trường.)
Nghi vấnBe (Am/ Is/ Are) + S + V-ing + …? Yes, S + be No, S + be not e.g.: Is she wearing a red shirt at the moment? / No, she isn’t. (Có phải cô ấy đang mặc chiếc áo sơ mi màu đỏ vào lúc này? Không, cô ấy không)
bảng chú thích

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc xung quanh thời điểm nói:

e.g.: She is talking with Tom at present. (Hiện tại, cô ấy đang nói chuyện với Tom)

  • Diễn tả một kế hoạch:

e.g.: We are going to London for John’s wedding on Saturday. (Chúng tôi dự định đến London tham dự đám cưới của John vào thứ 7)

Dấu hiệu nhận biết: Now, right now, at the moment, at this moment, at present,…

Thì tương lai gần

  • Cấu trúc:
Khẳng địnhS + be (am/ is/ are) + going to + V-inf + … e.g.: She is working in London next week (Cô ấy sẽ làm việc ở London vào tuần tới)
Phủ địnhS + be not (am not/ isn’t/ aren’t) + going to + V-inf + … e.g.: They aren’t going to hold the competitor before October (Họ dự định sẽ không tổ chức thi đấu trước tháng 10)
Nghi vấnBe (Are/ Is) + S + going to + V-inf + … e.g.: Is Linda going to buy a new car next month? (Có phải Linda dự định sẽ mua một chiếc xe mới vào tháng sau?)
bảng chú thích

Cách dùng:

  • Diễn tả một kế hoạch, dự định trong tương lai gần.

e.g.: She is going to visit Danang at weekend. (Cô ấy sẽ đến Đà Nẵng vào cuối tuần.)

  • Diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng, căn cứ.

e.g.: Are they going to have a holiday? They are booking the air tickets. (có phải họ sẽ có một kỳ nghỉ? Họ đang đặt vé máy bay.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • next day, next Monday, next month, next year,…
  • tomorrow: ngày mai
  • in + khoảng thời gian gần (in 5 minutes: trong 5 phút nữa)

Comments (0)

Trả lời

Your email address will not be published. Required fields are marked *